TERA345SL PLUS – TERA245SL PLUS – TERA190SL PLUS
Tải nhẹ thùng dài 6M3 – chuyên biệt cho hàng hóa cồng kềnh
Bộ ba TERA SL PLUS (TERA190SL PLUS, TERA245SL PLUS, TERA345SL PLUS) kế thừa lợi thế thùng dài 6M3, tối ưu xếp dỡ hàng cồng kềnh, pallet tiêu chuẩn, đồng thời thiết lập chuẩn mới trong nhóm tải nhẹ nhờ động cơ Isuzu Euro 5, khung gầm bền bỉ và khoang lái tiện nghi. Ngôn ngữ thiết kế tối giản – hiện đại – sang trọng giúp xe nổi bật trên đường, trong khi chi phí vận hành – bảo dưỡng được tối ưu cho doanh nghiệp.
Điểm mạnh cốt lõi của dòng TERA SL PLUS
- Thùng dài 6M3 – tối ưu hàng cồng kềnh: dễ xếp hàng nội thất, ống vật liệu, thiết bị cỡ lớn, pallet.
- Động cơ Isuzu JE493ZLQ5 – Euro 5: bền bỉ, tiết kiệm nhiên liệu, mô-men xoắn mạnh ở dải tua thấp, phù hợp chở nặng – đi đường hỗn hợp.
- Khung gầm – phanh – lốp đồng bộ: treo nhíp lá, phanh thủy lực 2 dòng kèm phanh khí xả, lốp 7.00-16 cho độ ổn định cao.
- Trang bị tiện nghi vượt trội trong phân khúc: đèn projector, DRL LED C-Shape, màn hình cảm ứng có Apple CarPlay không dây, camera lùi, điều hòa 2 chiều, ghế da.
Nên chọn phiên bản nào?
- TERA190SL PLUS (GVW 4.995 kg): phù hợp chở hàng nhẹ – trung bình, cần sự linh hoạt đô thị.
- TERA245SL PLUS (GVW 6.200 kg): cân bằng giữa tải và linh hoạt, phù hợp các tuyến liên tỉnh.
- TERA345SL PLUS (GVW 7.200 kg): ưu tiên tải lớn trong nhóm thùng dài 6M3, tối ưu doanh thu/chuyến.
Bảng kích thước & trọng lượng (Cabin – Chassis)
| Hạng mục | Đơn vị | TERA190SL PLUS | TERA245SL PLUS | TERA345SL PLUS |
|---|---|---|---|---|
| Chiều dài tổng thể | mm | 8.020 | 8.020 | 8.020 |
| Chiều rộng tổng thể | mm | 2.120 | 2.120 | 2.120 |
| Chiều cao tổng thể | mm | 2.330 | 2.330 | 2.330 |
| Chiều dài cơ sở | mm | 4.500 | 4.500 | 4.500 |
| Vệt bánh xe trước/sau | mm | 1.675 / 1.590 | 1.675 / 1.590 | 1.675 / 1.590 |
| Trọng lượng bản thân | Kg | 2.400 | 2.400 | 2.400 |
| Trọng lượng toàn bộ (GVW) | Kg | 4.995 | 6.200 | 7.200 |
Lưu ý: Kích thước thùng thực tế có thể thay đổi theo cấu hình thùng kín, thùng bạt, thùng lửng… nhưng đều tối ưu cho nhu cầu “thùng dài 6M3”.
Động cơ – truyền động (áp dụng cho dòng TERA SL PLUS)
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Kiểu động cơ | Isuzu JE493ZLQ5 |
| Loại động cơ | Diesel 4 kỳ, 4 xy-lanh thẳng hàng, tăng áp, làm mát bằng chất lỏng |
| Dung tích xy-lanh | 2.771 cc |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
| Kích thước piston & hành trình | 93 x 102 mm |
| Công suất cực đại | 116 PS / 3.200 rpm |
| Mô-men xoắn cực đại | 285 Nm / 2.000 rpm |
| Nhiên liệu | Diesel |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 120 lít |
![]() |
![]() |
Khung gầm – phanh – lốp
![]() |
![]() |
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Treo trước | Phụ thuộc, nhíp lá / giảm chấn thủy lực |
| Treo sau | Phụ thuộc, nhíp lá / giảm chấn thủy lực |
| Phanh chính | Thủy lực 2 dòng, trợ lực chân không |
| Phanh phụ | Phanh khí xả |
| Phanh trước/sau | Tang trống – Tang trống |
| Lốp trước/sau | 7.00/16 – 7.00/16 |
| Lốp dự phòng | 01 lốp |
Trang bị & tiện nghi nổi bật
![]() |
![]() |
| Hạng mục | Trang bị |
|---|---|
| Đèn chiếu sáng | Halogen Projector |
| Đèn định vị ban ngày (DRL) | LED, thiết kế C-Shape |
| Đèn sương mù | Có |
| Cản hông & cản sau | Có |
| Vè chắn bùn | Có |
| Vô-lăng | 3 chấu, điều chỉnh gật gù |
| Cửa sổ chỉnh điện | Có |
| Ghế lái điều chỉnh | Có |
| Ghế ngồi | Da; dây an toàn ghế lái & ghế phụ |
| Điều hòa cabin | 2 chiều nóng/lạnh |
| Màn hình cảm ứng | Kết nối Apple CarPlay không dây, Autolink; tích hợp camera lùi |
![]() |
![]() |
Lợi ích thực tế cho doanh nghiệp vận tải
- Tối ưu doanh thu/chuyến nhờ thùng dài 6M3, xếp được hàng cồng kềnh và pallet.
- Tiết kiệm nhiên liệu – giảm chi phí vận hành nhờ động cơ Isuzu Euro 5 mô-men xoắn cao ở tua thấp.
- Độ bền – ít downtime: khung gầm, treo, phanh đơn giản – dễ bảo dưỡng, phụ tùng sẵn.
- Trải nghiệm lái thoải mái: cabin mát, ghế da, màn hình cảm ứng, camera lùi hỗ trợ thao tác nơi chật hẹp.
Mua xe tải – Ghé showroom xe tải Thanh Hoá – Ô tô miền trung
TERA190SL PLUS – TERA245SL PLUS – TERA345SL PLUS là bộ ba tải nhẹ thùng dài 6M3 được thiết kế chuyên biệt cho hàng hóa cồng kềnh, mang lại hiệu quả khai thác vượt trội cho doanh nghiệp. Nếu bạn đang tìm một mẫu xe bền bỉ – tiết kiệm – tiện nghi để tối ưu chi phí vận hành, dòng TERA SL PLUS là lựa chọn đáng đầu tư.
Địa chỉ: Ô Tô Miền Trung – Km 325 đường tránh thành phố – Phường Quảng Phú – Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Hotline: 0916 779 119
Website: otomientrung.com.vn
Fanpage: Facebook Ô Tô Miền Trung
❓ FAQ (Câu hỏi thường gặp)
1. Xe tải TERA345SL PLUS có tải trọng bao nhiêu?
👉 Xe tải TERA345SL PLUS có tải trọng 3.490 kg, phù hợp chở hàng hóa nặng và cồng kềnh, thùng dài tới 6m3.
2. TERA245SL PLUS khác gì so với TERA190SL PLUS?
👉 Điểm khác biệt chính nằm ở tải trọng: TERA245SL PLUS chở 2.495 kg, còn TERA190SL PLUS chở 1.990 kg. Cả hai đều có thùng dài 6m3, tối ưu cho hàng cồng kềnh.
3. Xe TERA dòng SL PLUS sử dụng động cơ gì?
👉 Xe được trang bị động cơ Isuzu JE493ZLQ5 công nghệ Nhật Bản, mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu và bền bỉ khi vận hành đường dài.
4. Xe tải nhẹ thùng dài 6m3 phù hợp với ngành hàng nào?
👉 Rất thích hợp cho vận chuyển nội thất, ống nhựa, sắt thép, thiết bị điện tử, hàng siêu thị… những loại hàng hóa có chiều dài cồng kềnh.
5. Tôi có thể mua xe TERA SL PLUS ở đâu?
👉 Quý khách có thể liên hệ showroom Ô Tô Miền Trung để được tư vấn và báo giá chi tiết, đồng thời hỗ trợ vay trả góp linh hoạt.











